bản tính
- Danh từ:
- Tính chất hay cá tính vốn có từ khi sinh ra, không do học hỏi hay rèn luyện mà thành: "bản tính" chỉ bản chất tự nhiên, cốt lõi của một người hoặc một sự vật, thường được xem là khó thay đổi.
- Danh từ:
- Anh ấy có bản tính thật thà, chất phác.
- Bản tính của cô ấy là nhân hậu và vị tha.
- Con hổ có bản tính hung dữ.
"bản tính khó dời": dùng để nhấn mạnh rằng bản chất tự nhiên của một người rất khó để thay đổi.
- Cha tôi bảo bản tính khó dời, nhưng tôi tin con người có thể hoàn thiện mình.
"theo bản tính tự nhiên": hành động một cách tự phát, thuận theo bản năng, bản chất vốn có.
- Đứa trẻ hành động theo bản tính tự nhiên, không toan tính.
Bản chất (danh từ): nội dung cơ bản, cốt lõi, thuộc tính khách quan vốn có bên trong sự vật, hiện tượng. "Bản chất" mang tính khái quát và trừu tượng hơn "bản tính".
- Bản chất của mâu thuẫn là sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.
Tính cách (danh từ): toàn bộ những đặc điểm tâm lý ổn định của cá nhân, biểu hiện trong hành vi, tạo nên giá trị xã hội và đạo đức của người đó. "Tính cách" có thể hình thành và phát triển qua giáo dục, rèn luyện, trong khi "bản tính" thiên về yếu tố bẩm sinh.
- Tính cách mạnh mẽ giúp cô ấy vượt qua mọi khó khăn.
Cá tính (danh từ): nét riêng biệt, độc đáo trong tính cách của một người.
- Anh ấy là một nghệ sĩ có cá tính rất riêng.
- Bẩm tính: tính chất có sẵn từ khi mới sinh ra.
- Thiên tính: tính chất trời sinh, bẩm sinh.
- Tự tính: bản tính tự nhiên (thường dùng trong Phật giáo, triết học).
"Bản tính nan di" (本性難移): (Thành ngữ Hán Việt) Bản tính khó đổi. Nhấn mạnh bản chất con người rất khó thay đổi.
- Già rồi mà ông ấy vẫn nóng nảy, đúng là bản tính nan di.
"Cha mẹ sinh con, trời sinh tính": (Tục ngữ) Cha mẹ sinh ra hình hài con cái, còn tính cách (bản tính) là do trời phú.
- dt. Tính chất hay cá tính vốn có: bản tính thật thà chất phác Bản tính khó thay đổi nhưng không có nghĩa là không sửa được.