bản văn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nội dung được viết ra của một tác phẩm, văn kiện hoặc luật lệ: Chỉ toàn bộ nội dung ngôn từ chính thức, đầy đủ của một văn bản cụ thể, thường mang tính quy chuẩn hoặc giá trị tham khảo.
    • Bản thảo hoặc bản chính thức của một bài viết, bài diễn văn: Có thể chỉ bản gốc hoặc bản đã được hoàn thiện để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nghiên cứu đang đối chiếu nhiều bản văn khác nhau của cùng một tác phẩm cổ.
    • Bản văn của hiến pháp đã được quốc hội thông qua.
    • Diễn giả đánh mất bản văn bài phát biểu của mình trước giờ lên sân khấu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản văn gốc": bản viết đầu tiên, nguyên bản của một tác phẩm.
    • Công việc khôi phục bản văn gốc của truyện Kiều rất phức tạp.
  • "bản văn luật": toàn văn nội dung của một đạo luật.
    • Mọi người dân đều quyền tiếp cận bản văn luật chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Văn bản (danh từ): từnghĩa rộng hơn, chỉ chung các tài liệu, giấy tờ được trình bày theo hình thức nhất định.
  • Bản thảo (danh từ): bản viết nháp, chưa hoàn chỉnh.
  • Nguyên bản (danh từ): bản gốc, đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Toàn văn: toàn bộ nội dung văn bản.
  • Văn kiện: tài liệu về một vấn đề quan trọng (thường trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bản tóm tắt: phần nội dung được rút gọn.
  • Đại ý: ý chính, nội dung chính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bản văn"

bản văn
Các nhà nghiên cứu đang đối chiếu nhiều bản văn khác nhau của cùng một tác phẩm cổ.