bảng lảng bơ lơ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, không tập trung: "bảng lảng bơ lơ" diễn tả một trạng thái của tâm trí hoặc hình ảnh khi không hiện ra nét, thiếu sự xác định, có thể do mệt mỏi, suy nghĩ lan man hoặc do khoảng cách, không gian gây ra.
    • Trạng thái ngơ ngẩn, đờ đẫn kinh ngạc: Từ này cũng có thể mô tả biểu hiện của một người đang trong trạng thái sửng sốt, ngạc nhiên đến mức tâm trí như không còn tỉnh táo, nhận thức mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau sốc ấy, anh ấy ngồi đó với vẻ mặt bảng lảng bơ lơ cả buổi. (Diễn tả trạng thái ngơ ngẩn, đờ đẫn kinh ngạc.)
    • Trong làn sương mù, những ngọn núi phía xa trông thật bảng lảng bơ lơ. (Diễn tả hình ảnh mờ ảo, không rõ ràng.)
    • ấy trả lời câu hỏi một cách bảng lảng bơ lơ, dường như tâm trí đangnơi khác. (Diễn tả sự không tập trung, mơ hồ trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm về sự mờ ảo, phiếm định hoặc trạng thái tinh thần không tỉnh táo.
    • Nỗi nhớ trong lòng cứ bảng lảng bơ lơ, chẳng thể nắm bắt. (Nỗi nhớ mơ hồ, không hình thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảng lảng (tính từ): Mơ hồ, thoáng qua, không đậm nét.
    • Ánh trăng bảng lảng trên mặt hồ.
  • Bơ phờ (tính từ): Mệt mỏi, rã rời, thiếu sức sống (có thể dẫn đến vẻ mặt đờ đẫn).
  • Ngơ ngẩn (tính từ): Đờ đẫn ra, có vẻ thiếu tỉnh táo, thường do bất ngờ, suy nghĩ nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
  • Ngơ ngác: Có vẻ ngạc nhiên, lúng túng, mất phương hướng.
  • Đờ đẫn: Trông thiếu sinh khí, phản ứng chậm chạp.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Bảng lảng bơ lơ" một từ láy giàu hình ảnh, mang sắc thái biểu cảm cao. phù hợp với ngôn ngữ văn chương, miêu tả hơn trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Kết hợp: Từ này thường đi kèm để miêu tả vẻ mặt, ánh mắt, hình ảnh, tâm trạng hoặc ý nghĩ.
  1. kinh ngạc ngẩn người