bảo bối

bảo bối

Chiếc vòng cổ bà để lại là bảo bối của cô ấy, cô luôn đeo nó bên mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật quý giá, được nâng niu, giữ gìn cẩn thận: Chỉ một đồ vật giá trị lớn về mặt tinh thần hoặc vật chất, thường được coi trọng bảo vệ.
    • Vật mật, phương cách đặc biệt mang lại hiệu quả kỳ diệu: Chỉ một bí quyết, công thức hoặc phương pháp mật được cho sức mạnh hoặc hiệu quả đặc biệt, thường dùng với sắc thái hài hước hoặc khoa trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng cổ để lại bảo bối của ấy, luôn đeo bên mình. (Vật quý giá)
    • Anh ta coi chiếc máy ảnh kỹ đó như một bảo bối, không cho ai động vào. (Vật quý giá)
    • Công thức nấu đặc biệt này bảo bối giúp quán ăn của ông ấy luôn đông khách. (Phương cách đặc biệt)
    • Đừng hỏi anh ta bí quyết thành công, đó bảo bối không tiết lộ đâu. (Phương cách đặc biệt)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi/như/giữ như bảo bối": coi trọng, giữ gìn một vật đó hết sức cẩn thận như một thứ quý giá.
    • ấy giữ những bức thư tình thời sinh viên như bảo bối.
  • "bảo bối gia truyền": vật quý được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
    • Thanh kiếm này bảo bối gia truyền của dòng họ chúng tôi.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vật (danh từ): vật quý hiếm, giá trị rất lớn (thường trang trọng hơn "bảo bối").
    • Các bảo vật quốc gia được lưu giữ trong viện bảo tàng.
  • Vật báu (danh từ): từ đồng nghĩa với "bảo vật", chỉ vật quý giá.
Từ đồng nghĩa
  • Vật quý: vật giá trị.
  • kíp: bí quyết, phương pháp đặc biệt (thường dùng cho kỹ năng, tri thức).
  • truyền: được truyền lại một cách mật (thường cho tri thức, công thức).
Thành ngữ liên quan
  • " mật như bảo bối": giữ kín một điều đó, không cho ai biết.
    • Anh ấy giấu kế hoạch kinh doanh mới, mật như bảo bối vậy.