bảo bối

  1. objet précieux
    • Giữ như bảo bối
      garder comme un objet précieux
  2. (hum.) recette miraculeuse
    • giữ bí mật bảo bối của
      il garde secrète sa recette miraculeuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảo bối
Chiếc vòng cổ bà để lại là bảo bối của cô ấy, cô luôn đeo nó bên mình.