bất diệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bao giờ mất đi, tồn tại vĩnh viễn: "bất diệt" mô tả một thứ có tính chất vĩnh cửu, không thể bị hủy hoại, tiêu tan hoặc chấm dứt theo thời gian. Từ này thường dùng cho những giá trị tinh thần, tư tưởng hoặc sự vật mang tính biểu tượng cao.
- Tồn tại mãi mãi, bất tử: Nhấn mạnh sự trường tồn, vượt lên trên sự hữu hạn của đời sống thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tinh thần yêu nước của dân tộc ta là bất diệt. (Tinh thần yêu nước của dân tộc chúng ta là vĩnh cửu.)
- Những cống hiến của ông ấy sẽ mãi mãi bất diệt trong lòng mọi người. (Những đóng góp của ông ấy sẽ tồn tại mãi mãi trong lòng mọi người.)
- Ngọn lửa cách mạng bất diệt vẫn cháy sáng. (Ngọn lửa cách mạng vĩnh cửu vẫn cháy sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự bất diệt" (danh từ hóa): Khái niệm về tính vĩnh cửu, sự trường tồn.
- Con người luôn khao khát đi tìm sự bất diệt. (Con người luôn khao khát đi tìm kiếm sự trường tồn.)
- "Tính bất diệt": Đặc tính tồn tại mãi mãi.
- Tính bất diệt của chân lý là không thể phủ nhận. (Đặc tính vĩnh cửu của chân lý là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất tử (tính từ): Không chết, sống mãi (thường dùng cho danh tiếng, linh hồn, hình tượng anh hùng).
- Anh hùng dân tộc sống mãi trong lòng ta, họ là bất tử.
- Vĩnh cửu (tính từ): Tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc (có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần).
- Tình yêu vĩnh cửu là mơ ước của nhiều người.
- Trường tồn (tính từ): Tồn tại lâu dài, bền vững qua thời gian.
- Những giá trị văn hóa trường tồn cùng dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Bất hủ: (Văn chương) Không bao giờ mục nát, hủy hoại; thường dùng cho tác phẩm, sự nghiệp có giá trị muôn đời.
- Vĩnh hằng: (Trang trọng) Tồn tại mãi mãi, không thay đổi.
- Bất tận: Không có hồi kết, không bao giờ hết (thường chỉ số lượng, thời gian).
Từ trái nghĩa
- Hữu hạn: Có giới hạn, có điểm kết thúc.
- Phù du: Ngắn ngủi, thoáng qua.
- Tạm thời: Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Bất diệt bất dịch: (Thành ngữ, ít dùng) Không bao giờ thay đổi, không bao giờ mất đi; cực kỳ bền vững.
- Sức sống bất diệt: Sức sống mãnh liệt, không bao giờ tắt.
- Sức sống bất diệt của tác phẩm nghệ thuật chân chính.
- t. (trtr.). Không bao giờ mất được, còn mãi mãi. Niềm tin bất diệt.