bất tín nhiệm

bất tín nhiệm

Quốc hội biểu quyết bất tín nhiệm vị bộ trưởng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không còn tin tưởng, tín nhiệm thường dẫn đến hành động không công nhận, phê chuẩn hoặc cách chức: "bất tín nhiệm" chỉ hành động thể hiện sự mất niềm tin vào năng lực, phẩm chất hoặc việc làm của một cá nhân hay tổ chức, thường trong bối cảnh chính trị hoặc quản lý.
    • Biểu quyết không đồng ý, không thông qua: Trong thể chế nghị viện, đây hành động biểu quyết của cơ quan lập pháp để bày tỏ sự không tán thành rút lại sự ủy quyền đối với một chức vụ (như thủ tướng, bộ trưởng) hoặc một đề xuất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quốc hội đã biểu quyết bất tín nhiệm vị bộ trưởng. (Cơ quan lập pháp đã bỏ phiếu thể hiện sự không tin tưởng không ủng hộ vị bộ trưởng đó tiếp tục giữ chức vụ.)
    • Cổ đông bất tín nhiệm ban giám đốc hiện tại. (Những người sở hữu cổ phần không còn tin tưởng vào năng lực điều hành của nhóm lãnh đạo đương nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bỏ phiếu bất tín nhiệm": một thủ tục chính thức thông qua bỏ phiếu để thể hiện sự mất tín nhiệm.

    • Đề nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm thủ tướng đã không đạt đa số. (Kiến nghị tổ chức bỏ phiếu để rút lại sự tín nhiệm đối với thủ tướng đã không nhận được số phiếu ủng hộ cần thiết.)
  • "Dự luật bất tín nhiệm": văn bản pháp lý được đệ trình để khởi động thủ tục bất tín nhiệm.

    • Đảng đối lập đã trình dự luật bất tín nhiệm. (Đảng đối lập đã đưa ra đề xuất chính thức để Quốc hội xem xét việc mất tín nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tín nhiệm (động từ): tin cậy giao phó trách nhiệmtrái nghĩa trực tiếp của "bất tín nhiệm".

    • Nhân dân tín nhiệm bầu ông ấy làm đại biểu. (Người dân tin tưởng bầu chọn ông ấy.)
  • Mất tín nhiệm (cụm động từ): đồng nghĩa với "bất tín nhiệm", nhấn mạnh trạng thái đã bị mất đi sự tin cậy.

    • Ông ấy đã mất tín nhiệm của cử tri. (Ông ấy không còn được cử tri tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không tín nhiệm: không tin tưởng, không ủy thác.
  • Mất lòng tin: không còn niềm tin (thường dùng trong phạm vi rộng hơn, không chỉ chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • Bất tín nhiệm chính phủ: hành động của nghị viện thể hiện sự không tin tưởng vào toàn bộ chính phủ, có thể dẫn đến giải tán chính phủ.
    • Cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ đã khiến tổng thống phải giải tán quốc hội. (Kết quả bỏ phiếu không tín nhiệm đã dẫn đến hệ quảtổng thống ra lệnh chấm dứt nhiệm kỳ quốc hội hiện tại.)