bất tường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lành, gở: Chỉ điều gì đó mang tính chất xấu, không tốt, thường báo hiệu trước một sự việc không may sắp xảy ra. Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ.
- Điềm xấu: Dùng để mô tả dấu hiệu, hiện tượng được coi là báo trước điều dữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mọi người đều lo sợ trước những điềm bất tường. (Mọi người đều lo sợ trước những điềm xấu.)
- Giấc mơ đó quả thực rất bất tường. (Giấc mơ đó quả thực rất gở.)
- Không khí yên tĩnh một cách bất tường trước cơn bão. (Không khí yên tĩnh một cách không lành trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điềm bất tường": Cụm danh từ cố định, chỉ một dấu hiệu, hiện tượng cụ thể được xem là điềm báo xấu.
- Tiếng quạ kêu được coi là một điềm bất tường. (Tiếng quạ kêu được coi là một điềm xấu.)
"Triệu chứng bất tường": Dấu hiệu không tốt, thường dùng trong y học hoặc phân tích tình hình.
- Các triệu chứng bất tường của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo ngại. (Các dấu hiệu không tốt của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Bất thường (tính từ): Khác với thường lệ, có thể tốt hoặc xấu, trong khi "bất tường" chỉ nghiêng về nghĩa xấu.
- Thời tiết có diễn biến bất thường. (Thời tiết có diễn biến khác thường.)
Gở (tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ điều gì đó khiến người ta có cảm giác sợ hãi, rủi ro.
- Câu chuyện nghe thật gở. (Câu chuyện nghe thật không lành.)
Từ đồng nghĩa
- Xui xẻo: Mang lại hoặc báo hiệu vận rủi.
- Rủi ro: Có khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn.
- Hiểm ác (trong văn cảnh cổ): Nguy hiểm và độc ác.
Từ trái nghĩa
- Tốt lành: Tốt và mang lại may mắn.
- Cát tường: Điềm lành, tốt đẹp (thường dùng trong văn chương, lời chúc).
- Chúc mọi sự cát tường. (Chúc mọi sự tốt lành.)
Lưu ý sử dụng
- "Bất tường" là một từ Hán Việt, có sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết, văn học hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như "điềm", "triệu chứng", "dấu hiệu", "giấc mơ" để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.
- t. (cũ). Không lành, gở. Điềm bất tường.