bấu véo
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lấy đi một cách nhỏ giọt, từng chút một, thường một cách lén lút hoặc trơ trẽn, từ nguồn chung hoặc của người khác. Hành động này thường gắn với sự tham lam, chiếm đoạt tiểu tiết.
- (Nghĩa bóng) Hành động xoi mói, bới móc, tìm cách lợi dụng hoặc chiếm phần lợi nhỏ từ người khác hoặc từ tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta có thói quen bấu véo đồ dùng văn phòng mang về nhà. (Anh ta có thói quen lấy dần đồ dùng văn phòng mang về nhà.)
- Không nên bấu véo của công để làm lợi cho cá nhân. (Không nên xâm chiếm, lấy dần của công để làm lợi cho cá nhân.)
- Bà ấy hay bấu véo chuyện người khác để bàn tán. (Bà ấy hay xoi mói, bới móc chuyện người khác để bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bấu véo của công": thành ngữ chỉ hành vi tham ô, chiếm đoạt tài sản chung một cách nhỏ lẻ, liên tục.
- Hành vi bấu véo của công là biểu hiện của suy thoái đạo đức.
- "bấu véo chuyện riêng tư": hành động tò mò, xâm phạm đời tư của người khác bằng cách bới móc các chi tiết nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Bòn rút (động từ): lấy dần, rút dần (tiền bạc, tài sản), thường có ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn và quy mô có thể lớn hơn.
- Xoi mói (động từ): tìm hiểu, bàn tán một cách thiếu thiện chí về chuyện riêng tư, chi tiết nhỏ nhặt của người khác.
- Vặt vãnh (tính từ/động từ): chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể; hoặc hành động kiếm chác lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
- Xâm xỉa: (khẩu ngữ) lấy hoặc dùng một cách không hợp lý, từng chút một.
- Cạy hớt: (khẩu ngữ) moi móc, giành giật lợi ích nhỏ.
- Ăn bớt: cắt xén, giữ lại một phần cho riêng mình.
Từ trái nghĩa
- Cống hiến: hiến dâng, đóng góp.
- Bỏ ra: chi ra, đóng góp một cách tự nguyện.
- Tôn trọng: (khi nói về tài sản, đời tư) giữ gìn, không xâm phạm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bấu véo của công": Như đã nêu ở trên, đây là một thành ngữ phổ biến với từ này.
- "Tích tiểu thành đại": (liên quan đến hậu quả) những thứ nhỏ tích góp lâu ngày sẽ thành lớn, thường dùng để cảnh báo hậu quả của việc "bấu véo".