bầy nhầy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác nhớt, dính và ẩm ướt khó chịu: Dùng để miêu tả bề mặt của vật gì đó trơn, nhớt, thường gây cảm giác ghê sợ khi chạm vào.
- Mềm nhưng dai, khó nhai: Dùng để miêu tả thức ăn, đặc biệt là thịt, có kết cấu mềm nhưng lại dai và không ngon miệng.
- (Ít dùng) Do dự, thiếu quyết đoán: Dùng để miêu tả tính cách hay hành động chần chừ, không dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con ốc sên bò để lại một vệt chất nhờn bầy nhầy trên lá.
- Miếng thịt luộc quá lâu trở nên bầy nhầy, rất khó ăn.
- Anh ấy có tính cách bầy nhầy, mãi không đưa ra được quyết định cuối cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bầy nhầy như đỉa đói": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự nhớt nhát, dính dai một cách đáng ghét, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ người.
- Hắn ta cứ bám theo bầy nhầy như đỉa đói, không sao đuổi đi được.
- "nói bầy nhầy": Nói một cách không rõ ràng, lòng vòng, thiếu trực tiếp.
- Đừng có nói bầy nhầy nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.
Biến thể và từ gần giống
- Nhầy nhụa (tính từ): Cũng có nghĩa là nhớt, dính, thường dùng thay thế cho nghĩa đầu tiên của "bầy nhầy".
- Bùn đất nhầy nhụa bám đầy chân.
- Lầy nhầy (tính từ): Gần nghĩa với "bầy nhầy", thường dùng để chỉ tính cách do dự hoặc lời nói không rõ ràng.
- Nhớt (tính từ): Chỉ tính chất dính, trơn do chất lỏng đặc tạo ra, nhưng ít mang sắc thái ghê sợ như "bầy nhầy".
Từ đồng nghĩa
- Nhớt nhát: (Nghĩa 1) Có chất nhớt, dính.
- Dai nhách: (Nghĩa 2) Dai, khó cắn, khó nhai.
- Chần chừ, lần khân: (Nghĩa 3) Do dự, không quyết đoán.
Các cụm từ liên quan
- Tính bầy nhầy: Cụm danh từ hóa, chỉ đặc tính nhớt dính hoặc sự do dự.
- Tôi không chịu nổi cái tính bầy nhầy của anh ta.
- Cảm giác bầy nhầy: Cảm giác khi chạm vào vật gì nhớt, dính.
- Rêu dưới nước tạo ra một cảm giác bầy nhầy dưới chân.
Thành ngữ liên quan
- Bầy nhầy như bột sắn dây: So sánh để miêu tả trạng thái nhão, nhớt, không định hình.
- Công việc ấy giờ bầy nhầy như bột sắn dây, chẳng biết xử lý thế nào.