bập bà bập bùng

bập bà bập bùng

Ánh đèn dầu trong căn nhà hoang bập bà bập bùng trong đêm tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy âm):
    • Chỉ ánh sáng lúc mờ lúc tỏ, lúc lóe lên lúc tắt đi một cách không đều đặn, thường gợi cảm giác huyền ảo, ma mị hoặc thiếu ổn định. Từ này dạng láy âm mở rộng của từ "bập bùng", nhấn mạnh hơn tính chất chập chờn, không liên tục của ánh sáng hoặc ngọn lửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ánh đèn dầu trong căn nhà hoang bập bập bùng trong đêm tối. (Ánh đèn dầu trong căn nhà hoang chập chờn, lúc tỏ lúc mờ trong đêm tối.)
    • Ngọn lửa trại bập bập bùng, in bóng những người khiêu vũ lên vách đá. (Ngọn lửa trại cháy lúc lên lúc xuống không đều, in bóng những người khiêu vũ lên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học, miêu tả: Từ này thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc lối miêu tả giàu hình ảnh để tạo không khí.
    • Ký ức về quê hương hiện lên trong tâm trí anh bập bập bùng như ngọn đèn dầu trước gió. (Ký ức về quê hương hiện lên trong tâm trí anh chập chờn, không rõ rệt như ngọn đèn dầu trước gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Bập bùng (tính từ): Dạng láy gốc, ngắn hơn, cùng nghĩa chỉ ánh sáng hoặc lửa cháy không đều.

    • Lửa bếp bập bùng. (Lửa bếp cháy lúc lên lúc xuống.)
  • Bập bềnh (tính từ): Láy âm khác, thường dùng để chỉ trạng thái nổi lên chìm xuống trên mặt nước.

    • Con thuyền bập bềnh trên sóng. (Con thuyền nổi lên chìm xuống trên sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chập chờn: Ánh sáng hoặc hình ảnh lúc lúc không, lúc lúc mờ.
  • Lập lòe: Ánh sáng nhỏ lóe lên rồi tắt liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Ổn định: Ở trạng thái không thay đổi.
  • Liên tục: Không ngừng, không đứt quãng.
  • Rực sáng: Cháy sáng mạnh đều.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "bập bập bùng" thuộc phong cách văn chương, giàu tính biểu cảm tạo hình. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thông thường.
  • Kết hợp: Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguồn sáng yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh như: