bập bùng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chập chờn, lúc mạnh lúc yếu (thường dùng cho ánh sáng, lửa): "Bập bùng" diễn tả trạng thái của ngọn lửa hay ánh sáng khi cháy không đều, lúc bùng lên, lúc hạ xuống một cách nhịp nhàng.
- Âm thanh khi to khi nhỏ, lúc mạnh lúc yếu một cách nhịp nhàng: "Bập bùng" cũng dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt là tiếng trống, tiếng nhạc, có cường độ thay đổi theo nhịp điệu, lúc tăng (crescendo) lúc giảm (diminuendo).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (miêu tả lửa/ánh sáng):
- Ngọn lửa trại bập bùng trong đêm tối.
- Ánh đèn dầu bập bùng trong căn nhà nhỏ.
Tính từ (miêu tả âm thanh):
- Tiếng trống từ ngôi đình vọng lại bập bùng.
- Nhịp phách bập bùng theo điệu chèo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bập bùng" như một từ tượng thanh/tượng hình: Từ này thường được dùng để gợi tả hình ảnh và âm thanh một cách sinh động trong văn chương, thơ ca.
- Trong thơ, hình ảnh "lửa bập bùng" thường gợi lên không khí ấm áp, sum vầy hoặc một nỗi niềm thổn thức.
Dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc: Đôi khi được dùng ẩn dụ để diễn tả cảm xúc, tâm trạng dâng lên, hạ xuống.
- Nỗi nhớ trong lòng anh cứ bập bùng như ngọn lửa nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
Bập bà bập bùng (thành ngữ/từ láy mở rộng): Nhấn mạnh hơn tính chất lúc mạnh lúc yếu, lúc có lúc không, hoặc diễn ra không ngừng nghỉ.
- Công việc cứ bập bà bập bùng, không ổn định.
- Tiếng mưa rơi bập bà bập bùng trên mái tôn.
Bập bềnh (tính từ): Chập chờn, lên xuống trên mặt nước. Tuy khác nghĩa nhưng có chung đặc điểm "không ổn định, dao động".
- Chập chờn (tính từ): Lúc mờ lúc tỏ, lúc hiện lúc biến. Gần nghĩa với "bập bùng" khi miêu tả ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Chập chờn (về ánh sáng): lúc tỏ lúc mờ.
- Lúc mạnh lúc yếu (về âm thanh hoặc cường độ nói chung).
- Nhấp nhô (về hình ảnh, thường trên mặt nước).
Thành ngữ liên quan
- Bập bà bập bùng: Như đã nêu ở trên, đây là dạng mở rộng, thường dùng để nhấn mạnh tính chất không đều đặn, không liên tục hoặc dai dẳng của sự việc, âm thanh.
- Chuyện của họ cứ bập bà bập bùng mãi không dứt.