bắc thần

bắc thần

Người xưa thường định hướng bằng cách nhìn lên bắc thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi sao sáng nhấthướng Bắc, gần trục quay của bầu trời, dùng để định hướng: "bắc thần" tên gọi trong tiếng Việt chỉ Polaris, ngôi sao nằm gần cực bắc bầu trời, thường được dùng làm điểm mốc để xác định phương hướng.
    • Tên gọi khác của sao Bắc Cực: "bắc thần" một cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa cho ngôi sao định hướng quan trọng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đêm tối, người đi biển thường tìm bắc thần để định hướng. (Người đi biển dùng ngôi sao này để xác định phương Bắc.)
    • Bắc thần ngôi sao sáng đứng yên một chỗ, còn các sao khác xoay quanh . (Sao Bắc Cực gần như cố định trên bầu trời phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sao bắc thần": cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một ngôi sao.
    • Sao bắc thần đã dẫn lối cho các nhà thám hiểm. (Ngôi sao này đã chỉ dẫn phương hướng cho các nhà thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao Bắc Cực (danh từ): tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một thiên thể.

    • Sao Bắc Cực thuộc chòm Gấu Nhỏ. (Ngôi sao định hướng này nằm trong chòm sao Gấu Nhỏ.)
  • Sao Polaris (danh từ): tên gọi quốc tế theo tiếng Latinh.

    • Polaris tên khoa học của bắc thần. (Đây tên gọi được sử dụng trong thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao Bắc Đẩu: tên gọi dân gian, thường dùng để chỉ nhóm sao hình cái gầu trong chòm Gấu Lớn, đôi khi bị nhầm lẫn với sao Bắc Cực nhưng thực tế cũng dùng để định hướng.
  • Sao chỉ hướng: từ chung chỉ ngôi sao dùng để xác định phương.
Thành ngữ liên quan
  • Vững như bắc thần: von sự kiên định, không thay đổi, giống như vị trí cố định của sao Bắc Cực trên bầu trời.
    • Lập trường của ông ấy vững như bắc thần. (Lập trường của ông ấy rất kiên định, không dao động.)