bắp thịt

bắp thịt

Anh ấy tập thể hình nên bắp thịt rất săn chắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối hình dạng thon dài, phình to ở giữa: Chỉ một nhóm hình dạng đặc trưng, thường thấytay chân, dụ như bắp tay, bắp chân.
    • bắp nói chung: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ bắp, hệ của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tập thể hình nên bắp thịt rất săn chắc. ( bắp của anh ấy rất săn chắc tập thể hình.)
    • Sau chuyến leo núi, bắp thịtđùi tôi đau nhức. (Sau chuyến leo núi, đùi tôi đau nhức.)
    • Vận động viên thể hình những bắp thịt cuồn cuộn. (Vận động viên thể hình những khối cuồn cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắp thịt dẻo dai": chỉ bắp khỏe mạnh, sức bền độ đàn hồi tốt.
    • Người vận động viên cần bắp thịt dẻo dai để thi đấu.
  • "bắp thịt nở nang": miêu tả bắp phát triển to lớn, rõ rệt.
    • Nhờ luyện tập chăm chỉ, bắp thịt của anh ngày càng nở nang.
Biến thể từ gần giống
  • bắp (danh từ): Từ đồng nghĩa, trang trọng bao quát hơn, chỉ toàn bộ hệ .
    • bắp đóng vai trò quan trọng trong vận động.
  • Bắp chuối (danh từ): Cách gọi dân gian cho bắp chân (bắp chân).
    • Đi bộ nhiều làm đau bắp chuối.
  • Bắp tay, bắp chân (danh từ): Cụm từ chỉ cụ thể tay chân.
    • Bắp tay của cậu ấy thật to.
Từ đồng nghĩa
  • : Từ chuyên môn, khoa học hơn.
  • Thịt : Cách nói nhấn mạnh thành phần .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bắp thịt" thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hoặc văn miêu tả. Trong ngữ cảnh y học, thể thao chuyên nghiệp, từ "" hoặc "nhóm " được ưu tiên sử dụng tính chính xác.
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, miêu tả hình dáng, kích thước hoặc trạng thái của bắp (săn chắc, to, đau, nhão) hơn chức năng sinh lý của .