bặt tăm

Học thuật
Thân thiện
bặt tăm

Một con thuyền nhỏ bặt tăm sau dãy núi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức : "bặt tăm" dùng để chỉ việc một người hoặc vật đột ngột biến mất, không còn liên lạc, không bất kỳ thông tin hay tin tức nào về họ trong một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi ra đi, anh ấy bặt tăm luôn, không ai biết anh ấyđâu.
    • Chiếc máy bay đã bặt tăm trên vùng biển sâu, các đội tìm kiếm vẫn chưa manh mối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bặt tăm bặt tích": một cách nói nhấn mạnh hơn về sự biến mất hoàn toàn, không một dấu vết.
    • Kẻ trộm sau khi lấy đi đồ đạc đã bặt tăm bặt tích.
  • "bặt tăm hơi": biến mất ngừng mọi liên lạc, không còn nghe thấy tin tức .
    • Cậu bạn thân của tôi chuyển nhà rồi bặt tăm hơi đã mấy năm nay.
Biến thể từ gần giống
  • Biệt tâm (động từ): nghĩa tương tự "bặt tăm", chỉ sự biến mất không tin tức.
  • Biệt tích (động từ): mất tích, không tung tích.
  • Mất hút (động từ, thông tục): biến mất một cách khó hiểu, không tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Biến mất: không còn thấy nữa.
  • Mất liên lạc: không còn khả năng trao đổi thông tin.
  • Tuyệt vô âm tín: hoàn toàn không tin tức (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "bặt tăm" một cách độc lập)

bặt tăm

Một con thuyền nhỏ bặt tăm sau dãy núi.

  1. đg. Như biệt tăm.

Proverbs and Idioms