bện hơi

bện hơi

Đứa bé bện hơi mẹ, không chịu rời xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hình thành thói quen gắn bó, quấn quýt với ai đó hoặc điều đó: "bện hơi" diễn tả việc một người (thường trẻ nhỏ) trở nên quen thuộc phụ thuộc vào sự hiện diện, hơi ấm hoặc sự chăm sóc của một người khác đến mức khó rời xa.
    • Trở nên gắn bó do thói quen lặp đi lặp lại: chỉ sự gắn kết tự nhiên hình thành qua quá trình tiếp xúc, ở bên thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé bện hơi mẹ, lúc nào cũng đòi mẹ bế. (Đứa trẻ đã quen gắn bó với mẹ, luôn muốn được mẹ ôm ấp.)
    • Con mèo nhà tôi bện hơi chủ, cứ đi theo khắp nhà. (Con mèo đã quấn quýt thích đi theo chủ nhà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bện hơi" trong tâm lý học: có thể dùng để mô tả mối quan hệ gắn bó an toàn hoặc phụ thuộc quá mức giữa trẻ nhỏ người chăm sóc.
    • Sự bện hơi giai đoạn phát triển tự nhiêntrẻ sơ sinh. (Việc trẻ quấn quýt người chăm sóc một bước phát triển bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Quấn quýt (động từ): thể hiện sự gần gũi, vây quanh, thường mang sắc thái trìu mến.
  • Bám (động từ): dính chặt vào, không rời, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự phụ thuộc.
  • Gắn bó (động từ): mối liên hệ khăng khít, lâu dài, thường dùng cho mối quan hệ chiều sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Quấn: thíchbên, vây quanh ai đó.
  • Dính: (trong ngữ cảnh thân mật) luôn đi theo, không rời.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Bện hơi bện hỏi: nhấn mạnh sự quấn quýt, đòi hỏi sự chú ý gần gũi liên tục.
    • Đi đâu cũng bện hơi bện hỏi theo mẹ. (Đi đến đâu cũng đòi đi theo quấn lấy mẹ không rời.)

Từ chứa "bện hơi"