bệnh căn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân gây bệnh: "bệnh căn" chỉ nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa dẫn đến một căn bệnh, thường được dùng trong y học hoặc y học cổ truyền.
- Căn nguyên của bệnh tật: "bệnh căn" nhấn mạnh yếu tố nền tảng, cốt lõi gây ra tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang tìm hiểu bệnh căn của căn bệnh lạ này. (Bác sĩ đang xác định nguyên nhân gây ra căn bệnh hiếm gặp.)
- Y học cổ truyền coi mất cân bằng âm dương là bệnh căn của nhiều chứng bệnh. (Trong y học cổ truyền, sự mất cân bằng âm dương được xem là nguyên nhân cốt lõi của nhiều bệnh.)
- Việc xác định đúng bệnh căn giúp điều trị hiệu quả hơn. (Hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh giúp quá trình chữa trị đạt kết quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh căn học": chuyên ngành nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh.
- Bệnh căn học là một nhánh quan trọng của y học. (Ngành nghiên cứu nguyên nhân bệnh tật là một phần thiết yếu của y học.)
"tìm bệnh căn": hành động truy tìm nguồn gốc của bệnh.
- Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm bệnh căn của dịch bệnh mới. (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân gây ra dịch bệnh mới.)
Biến thể và từ gần giống
Căn bệnh (danh từ): bệnh tật, chứng bệnh — tập trung vào bản thân bệnh, không phải nguyên nhân.
- Căn bệnh ung thư đã cướp đi sinh mạng của ông. (Bệnh ung thư đã làm ông mất mạng.)
Bệnh nguyên (danh từ): nguyên nhân gây bệnh — đồng nghĩa với "bệnh căn" trong ngữ cảnh y học.
- Bệnh nguyên của sốt rét là ký sinh trùng Plasmodium. (Nguyên nhân gây sốt rét là ký sinh trùng Plasmodium.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên nhân: yếu tố làm phát sinh một hiện tượng.
- Căn nguyên: nguồn gốc sâu xa, gốc rễ của vấn đề.
- Nguồn cơn: nguyên nhân khởi đầu (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
- Truy tìm bệnh căn: cố gắng xác định nguyên nhân gốc rễ của bệnh.
- Các chuyên gia y tế đang truy tìm bệnh căn của đợt bùng phát. (Các chuyên gia y tế đang nỗ lực tìm ra nguyên nhân gây ra đợt bùng phát dịch.)