bỉnh bút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cầm bút, người viết văn, nhà báo: Chỉ người làm công việc viết lách, sáng tác văn chương hoặc viết báo. Đây là một từ Hán Việt trang trọng, thường dùng để chỉ những người viết có tên tuổi, có ảnh hưởng.
- Biên tập viên của một tờ báo: Người phụ trách viết bài, biên tập nội dung cho một cơ quan báo chí.
Động từ:
- Cầm bút, viết: Hành động bắt đầu viết hoặc đảm nhận công việc viết lách. Nghĩa này ít được dùng trong văn nói hiện đại hơn nghĩa danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy là một nhà bỉnh bút nổi danh, được nhiều độc giả kính trọng.
- Các bỉnh bút của tờ báo đó luôn có những bài phân tích sâu sắc.
Động từ:
- Lỗi sai trong thông tin đó không phải do người bỉnh bút. (Ở đây, "người bỉnh bút" có thể hiểu là "người viết", nhưng cấu trúc câu này thể hiện hành động viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhà bỉnh bút": Cụm từ dùng để tôn vinh một cây bút có sự nghiệp lâu dài, có uy tín và tầm ảnh hưởng trong làng báo hoặc văn học.
- Cụ được xem là một nhà bỉnh bút lão thành của nền báo chí cách mạng.
Biến thể và từ gần giống
Cây bút (dt.): Từ thuần Việt, có nghĩa tương tự "bỉnh bút" nhưng phổ biến và ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc báo chí hiện đại.
- Anh ta là một cây bút sắc sảo của tòa soạn.
Phóng viên (dt.): Người làm công việc thu thập tin tức và viết bài, báo cáo cho báo chí, đài phát thanh, truyền hình. Nghề nghiệp cụ thể hơn "bỉnh bút".
- Tác giả (dt.): Người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở viết báo.
Từ đồng nghĩa
- Nhà báo: Người làm nghề báo, có thể bao gồm cả viết bài, biên tập, điều tra.
- Người viết: Cách gọi chung cho người thực hiện hành động viết.
- Biên tập viên: Người chuyên biên tập, chỉnh sửa bài văn, bản thảo.
Lưu ý về sắc thái
- "Bỉnh bút" là một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết chính luận, phê bình hoặc khi nói về các nhân vật trong lịch sử báo chí, văn học.
- Trong ngôn ngữ báo chí và đời sống hiện đại, các từ như "nhà báo", "phóng viên", "cây bút" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- đgt. (H. bỉnh: cầm; bút: bút) Cầm bút: Lỗi đó không phải do người bỉnh bút. // dt. Biên tập viên của một tờ báo: Ông ấy là một nhà bỉnh bút nổi danh.