bỏ đi

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Rời đi, đi mất: Hành động rời khỏi một nơi nào đó, thường đột ngột, không ý định quay lại hoặc không nói trước.
    • Vứt bỏ, loại bỏ: Hành động vứt một thứ đó đi cho rằng không còn giá trị, không còn cần thiết hoặc đã hỏng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "rời đi, đi mất":
    • Sau cuộc cãi vã, ấy tức giận bỏ đi.
    • Anh ta đóng sầm cửa lại rồi bỏ đi.
  • Nghĩa "vứt bỏ, loại bỏ":
    • Chiếc quạt này hỏng rồi, bỏ đi thôi.
    • Những ý nghĩ tiêu cực ấy, cậu nên bỏ đi cho đầu óc thanh thản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ đi đâu": Dùng để hỏi về việc ai đó đã đi đâu, thường với sự ngạc nhiên hoặc lo lắng khi họ biến mất.
    • Vừa nãy còn đây, giờ bỏ đi đâu rồi?
  • "bỏ đi cho rồi": Cụm từ biểu thị sự chán nản, buông xuôi, đề nghị từ bỏ một việc đó.
    • Dự án này khó quá, bỏ đi cho rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ (động từ): Hành động ngừng làm, không tiếp tục, hoặc vứt bỏ.
    • Bỏ thuốc lá (ngừng hút thuốc).
    • Bỏ rác (vứt rác).
  • Vứt đi (cụm động từ): Đồng nghĩa với nghĩa "loại bỏ", nhấn mạnh hành động vứt bỏ một cách dứt khoát.
    • Đồ hỏng thì nên vứt đi.
  • Rời đi (cụm động từ): Đồng nghĩa với nghĩa "đi mất", mang sắc thái trang trọng hoặc bình thường hơn.
    • Anh ấy đã rời đi từ sáng sớm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "rời đi": Đi mất, ra đi, lảng đi, chuồn đi.
  • Nghĩa "vứt bỏ": Vứt đi, quẳng đi, loại bỏ, vất đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bỏ đi mất: Nhấn mạnh việc ai đó đã rời đi biến mất.
    • Chờ mãi không thấy, hóa ra bỏ đi mất rồi.
  • Bỏ đi xa: Nhấn mạnh việc rời đi đến một nơi rất xa.
    • ấy buồn chuyện gia đình nên bỏ đi xa.
Thành ngữ liên quan
  • Bỏ của chạy lấy người: Thành ngữ khuyên trong tình huống nguy hiểm, nên bỏ lại của cải để bảo toàn tính mạng.
    • Khi cháy nhà, phải biết bỏ của chạy lấy người.
  • Bỏ đi đằng trời: Cách nói nhấn mạnh việc ai đó đã đi biệt tích, không tung tích.
    • giận cả nhà, bỏ đi đằng trời mấy tháng nay chưa về.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bỏ đi
Sau cuộc cãi vã, cô ấy tức giận bỏ đi.