bỏ bẵng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng hẳn, không tiếp tục quan tâm, chăm sóc hoặc thực hiện một việc gì đó trong một thời gian dài: Hành động dừng lại hoàn toàn một công việc, một mối quan hệ, hay một thói quen mà không có ý định quay lại, khiến nó bị lãng quên hoặc bỏ mặc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vấn đề ấy đã bị bỏ bẵng từ lâu. (Vấn đề đó đã bị ngừng giải quyết và không ai nhắc đến trong một thời gian rất dài.)
- Anh ta bỏ bẵng việc học hành sau khi tốt nghiệp cấp ba. (Anh ta hoàn toàn không tiếp tục việc học tập sau khi tốt nghiệp trung học.)
- Căn nhà vườn bị chủ bỏ bẵng nhiều năm nên giờ đã hoang tàn. (Căn nhà vườn bị chủ sở hữu không chăm sóc, bỏ mặc trong nhiều năm nên hiện tại đã trở nên đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bỏ bẵng đi": Cách nói nhấn mạnh sự dứt khoát, xem như không còn tồn tại.
- Chuyện cũ rồi, cứ bỏ bẵng đi cho xong. (Chuyện đã qua lâu rồi, hãy dứt khoát bỏ hẳn nó đi.)
Bị động với "bị bỏ bẵng": Diễn tả trạng thái của sự vật/sự việc bị lãng quên, không được chú ý đến.
- Dự án cải tạo khu phố cổ bị bỏ bẵng vì thiếu kinh phí. (Dự án cải tạo khu phố cổ bị đình trệ, không được tiếp tục vì lý do thiếu ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Bỏ mặc (động từ): Bỏ rơi, không quan tâm chăm sóc (thường dùng cho người hoặc vật sống). Bỏ bẵng thiên về sự việc, công việc.
- Không nên bỏ mặc trẻ em một mình. (Không nên để trẻ em ở một mình mà không ai trông nom.)
Lãng quên (động từ): Quên đi, không còn nhớ đến. Bỏ bẵng nhấn mạnh hành động chủ động ngừng lại, còn lãng quên có thể là vô tình.
- Thời gian đã khiến người ta lãng quên nhiều kỷ niệm. (Thời gian làm con người ta không còn nhớ đến nhiều kỷ niệm.)
Bỏ dở (động từ): Dừng lại giữa chừng, không hoàn thành. Bỏ bẵng hàm ý thời gian dài và có thể không bao giờ tiếp tục.
- Anh ấy bỏ dở việc học đại học giữa chừng. (Anh ấy ngừng việc học đại học khi chưa tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Đình chỉ: Tạm ngừng (có thể có tính chất chính thức, hành chính).
- Bãi bỏ: Hủy bỏ, không thực hiện nữa (mang tính quyết định dứt khoát).
- Xếp xó: Bỏ đi, không dùng đến (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "bỏ bẵng")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bỏ bẵng")