bỏ bớt
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ít đi, giảm đi một phần: Hành động loại bỏ hoặc cắt giảm một số lượng, một phần nào đó ra khỏi một tổng thể, nhằm mục đích giảm bớt, đơn giản hóa hoặc làm cho phù hợp hơn.
- Bớt đi, rút bớt: Thường dùng khi muốn đề cập đến việc giảm thiểu cái không cần thiết, thừa thãi hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy quyết định bỏ bớt đường trong công thức nấu ăn để tốt cho sức khỏe. (Hành động giảm một thành phần.)
- Để bài văn súc tích hơn, em nên bỏ bớt một số câu dài dòng. (Hành động cắt giảm cho ngắn gọn.)
- Nhà đông người, chúng tôi phải bỏ bớt đồ đạc để có chỗ sinh hoạt. (Hành động loại bỏ cho bớt chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ bớt đi": Nhấn mạnh hơn vào hành động loại bỏ, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Căn phòng lộn xộn quá, cậu phải bỏ bớt đi mấy món đồ không dùng đến.
- Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tối ưu hóa:
- Để tăng hiệu quả công việc, công ty cần bỏ bớt các khâu trung gian không cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Giảm bớt: Nhấn mạnh vào việc làm cho số lượng, mức độ ít đi (có thể không phải loại bỏ hoàn toàn).
- Lược bỏ: Thường dùng trong văn chương, ngôn ngữ, chỉ việc bỏ đi phần cho là không quan trọng.
- Cắt giảm: Thường dùng trong tài chính, ngân sách, chỉ việc giảm chi tiêu, quy mô.
- Rút gọn: Tập trung vào việc làm cho ngắn hơn, gọn hơn (thường dùng cho văn bản, lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Cắt bớt: Làm cho ngắn lại hoặc ít đi bằng cách cắt bỏ một phần.
- Hạn chế: Đặt ra giới hạn, làm cho ít đi.
- Thu gọn: Làm cho nhỏ lại, gọn lại về quy mô hoặc phạm vi.
Từ trái nghĩa
- Thêm vào: Hành động tăng lên về số lượng.
- Bổ sung: Thêm vào cho đầy đủ, phong phú hơn.
- Mở rộng: Làm cho lớn hơn, rộng hơn về quy mô.
Các cụm từ liên quan
- Bỏ bớt chi tiết: Cắt giảm những phần nhỏ, cụ thể không quan trọng.
- Bản báo cáo này cần bỏ bớt chi tiết và đi thẳng vào vấn đề chính.
- Bỏ bớt thủ tục: Giảm thiểu các bước, quy trình rườm rà.
- Chính sách mới nhằm bỏ bớt thủ tục hành chính cho người dân.
Lưu ý sử dụng
- "Bỏ bớt" thường hàm ý tích cực, hướng đến sự tối ưu, đơn giản hóa hoặc cải thiện bằng cách loại bỏ phần thừa.
- Khác với "bỏ hẳn" (loại bỏ hoàn toàn), "bỏ bớt" chỉ giảm đi một phần.
- Thường đi kèm với tân ngữ chỉ những thứ cụ thể cần được giảm thiểu (ví dụ: đồ đạc, chữ, đường, chi tiết, thủ tục).