bỏ bớt

  1. diminuer; réduire; tronquer; retrancher
    • Bỏ bớt một số chi tiết trong một bài
      tronquer certains détails d'un texte
    • Bỏ bớt một đoạn
      retrancher un passage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỏ bớt"

bỏ bớt
Cô ấy quyết định bỏ bớt đường trong công thức nấu ăn để tốt cho sức khỏe.