bỏ lơ
Định nghĩa
- Động từ:
- Không quan tâm, không chú ý đến: Hành động cố ý không để ý, không thèm ngó ngàng đến một người, một việc hoặc một vấn đề nào đó.
- Làm ngơ, bỏ qua (một lỗi lầm): Hành động không trách cứ, không xử phạt một lỗi lầm hoặc sự sơ suất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Không quan tâm, không chú ý:
- Anh ấy đã bỏ lơ lời khuyên của mọi người. (Anh ấy không thèm nghe theo lời khuyên từ người khác.)
- Đừng bỏ lơ cảm xúc của người thân. (Đừng làm ngơ, không quan tâm đến tình cảm của những người trong gia đình.)
- Làm ngơ, bỏ qua lỗi lầm:
- Vì nó còn nhỏ nên tôi bỏ lơ cho lần này. (Vì nó chưa trưởng thành nên tôi tha thứ, không trách phạt lỗi lần này.)
- Thầy giáo đã bỏ lơ cho lỗi nhỏ ấy. (Thầy giáo đã làm ngơ, không phê bình lỗi không đáng kể đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ lơ mặc kệ": nhấn mạnh sự thờ ơ, phó mặc hoàn toàn.
- Công việc chất đống mà anh ta vẫn bỏ lơ mặc kệ. (Công việc rất nhiều nhưng anh ta vẫn hoàn toàn thờ ơ, không lo giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lơ là (động từ): không chú ý, không chăm chỉ, thiếu nghiêm túc (thường với công việc, nhiệm vụ).
- Nó đang lơ là việc học hành. (Nó không còn chăm chỉ, tập trung vào việc học nữa.)
- Lờ đi (động từ): giả vờ không nghe thấy, không biết đến; bỏ qua.
- Cô ấy lờ đi những lời đồn thổi. (Cô ấy cố tình không để ý đến những tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Làm ngơ: cố tình không nhìn thấy, không biết đến.
- Thờ ơ: tỏ ra không quan tâm, không xúc động.
- Bỏ mặc: không đoái hoài, phó mặc cho tình hình diễn ra.
Từ trái nghĩa
- Quan tâm: để ý, chú ý và lo lắng đến.
- Chăm chú: tập trung sự chú ý cao độ.
- Để ý: chú ý, ghi nhận.