bồi dục

bồi dục

Các nhà khoa học đang bồi dục giống lúa mới trong nhà kính.

Định nghĩa
  1. Động từ (trong nông nghiệp):
    • Cải thiện, nâng cao chất lượng (một giống cây trồng): "bồi dục" chỉ hành động chăm sóc, nuôi dưỡng đặc biệt nhằm làm cho giống cây phát triển tốt hơn, cho năng suất hoặc chất lượng cao hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà khoa học đang bồi dục giống lúa mới để chống chịu sâu bệnh. (Các nhà khoa học đang cải thiện giống lúa mới để khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn.)
    • Việc bồi dục cây giống trước khi đem trồng đại trà rất quan trọng. (Việc chăm sóc, nuôi dưỡng để nâng cao chất lượng cây giống trước khi trồng trên diện rộng rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bồi dục giống": quá trình chọn lọc chăm sóc đặc biệt để cải tạo một giống cây trồng.
    • Trung tâm nghiên cứu đã bồi dục giống thành công nhiều loại hoa màu giá trị kinh tế cao. (Trung tâm nghiên cứu đã cải thiện thành công nhiều giống cây lương thực, thực phẩm giá trị kinh tế lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải tạo giống: hành động làm thay đổi, nâng cao đặc tính của giống cây trồng hoặc vật nuôinghĩa rộng hơn phổ biến hơn "bồi dục".
  • Chọn lọc: tuyển chọn những cá thể tốt để nhân giống.
  • Nuôi dưỡng: chăm sóc, cung cấp dinh dưỡng để phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Cải thiện giống: làm cho giống tốt lên.
  • Di thực thuần hóa: đưa giống cây từ nơi khác về làm cho thích nghi.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "bồi dục" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật về nông nghiệp hoặc trong giao tiếp của các nhà nông học. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "cải tạo giống" hoặc "chọn lọc giống" thay thế.