bồi tế

bồi tế

Trong buổi lễ tế đình, ông ấy đóng vai trò bồi tế, chuyên lo việc dâng hương và rượu lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ tá, người hỗ trợ cho vị chủ tế trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong nghi thức cúng tế truyền thống: "bồi tế" chỉ một chức vụ hoặc vai trò phụ trợ trong các buổi lễ, giúp đỡ vị chủ tế chính thực hiện các nghi thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ tế đình, ông ấy đóng vai trò bồi tế, chuyên lo việc dâng hương rượu lễ.
    • Vị bồi tế đứng nghiêm trang bên cạnh chủ tế, sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ chức bồi tế": đảm nhiệm vai trò phụ tá trong nghi lễ.
    • Cụ già trong làng đã giữ chức bồi tế suốt mấy mươi năm.
  • "đội ngũ bồi tế": nhóm những người phụ tá trong các buổi lễ lớn.
    • Đội ngũ bồi tế được tuyển chọn kỹ lưỡng từ những người am hiểu nghi thức.
Biến thể từ gần giống
  • Chủ tế (danh từ): người chủ trì, điều hành chính nghi lễ cúng tế.
  • Phụ tế (danh từ): từ có nghĩa tương tự, chỉ người phụ giúp việc tế lễ.
  • Tế lễ (động từ): hành động thực hiện nghi thức cúng bái.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ tế: người giúp việc trong nghi lễ.
  • Trợ tế: người hỗ trợ cho vị tế chính.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ "bồi tế" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày mang sắc thái từ , chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mô tả các nghi lễ truyền thống, tôn giáo hoặc trong các văn bản cổ.