bổ lưới

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động quăng, giăng lưới ra để bắt hoặc chim muông: "bổ lưới" hành động tung, ném tấm lưới ra sao cho mở rộng phủ xuống một khu vực nhằm mục đích săn bắt.
    • (Phương ngữ) Cách nói khác của "bủa lưới": đây biến thể từ vựng theo vùng miền, mang nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ngư dân khéo léo bổ lưới xuống mặt sông. (Người đánh tung tấm lưới ra trên mặt nước để đánh bắt.)
    • Ngày trước, người ta thường bổ lưới để bắt chim. (Trước đây, việc giăng lưới bắt chim phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh lao động, săn bắt truyền thống.
    • Trong ánh chiều , bóng người thợ săn bổ lưới in lên nền trời. (Hình ảnh người thợ săn giăng lưới được miêu tả một cách giàu hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bủa lưới (động từ): từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "bổ lưới".

    • Họ bủa lưới khắp khu rừng để tìm tên trốn nợ. (Họ giăng lưới, sắp đặt kế hoạch truy tìm khắp nơi.)
  • Quăng lưới, giăng lưới (động từ): các từ diễn tả hành động tương tự.

    • Anh ấy quăng lưới rất điệu nghệ. (Anh ấy kỹ thuật tung lưới rất thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bủa lưới: giăng lưới ra.
  • Giăng lưới: kéo, trải lưới ra.
  • Quăng lưới: ném, tung lưới ra.
Thành ngữ liên quan
  • Bủa lưới vây bắt (thường dùng với "bủa" hơn): hành động bao vây, bủa vây để bắt giữ.
    • Cảnh sát đã bủa lưới vây bắt tội phạm. (Lực lượng chức năng đã triển khai bao vây để bắt giữ đối tượng.)
bổ lưới
Ngư dân bổ lưới xuống sông.