bộ chính trị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lãnh đạo cao nhất của một đảng chính trị, đặc biệt là các đảng cộng sản, giữa hai kỳ đại hội toàn quốc: "Bộ Chính trị" là cơ quan chấp hành trung ương, thường do Ban Chấp hành Trung ương bầu ra, có nhiệm vụ lãnh đạo và chỉ đạo mọi hoạt động của đảng.
- Tập thể lãnh đạo chủ chốt, thường xuyên và tập trung của một đảng: Đây là cơ quan quyết định các chủ trương, chính sách lớn về mọi mặt của đảng và thường được giao quyền lãnh đạo khi Ban Chấp hành Trung ương không họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Chính trị họp thường kỳ hàng tháng để thảo luận các vấn đề quan trọng.
- Nghị quyết của Bộ Chính trị có ý nghĩa chỉ đạo toàn đảng, toàn dân.
- Ông ấy là Ủy viên Bộ Chính trị khóa XIII.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bộ Chính trị mở rộng": Chỉ cuộc họp của Bộ Chính trị có mời thêm một số thành viên Ban Chấp hành Trung ương hoặc lãnh đạo chủ chốt khác tham dự để thảo luận các vấn đề đặc biệt quan trọng.
- Hội nghị Bộ Chính trị mở rộng đã bàn về chiến lược phát triển kinh tế.
- "Thường trực Bộ Chính trị": Bộ phận gồm một số ít thành viên chủ chốt nhất của Bộ Chính trị, thay mặt Bộ Chính trị giải quyết công việc thường xuyên, cấp bách.
- Thường trực Bộ Chính trị đã họp khẩn cấp về tình hình thiên tai.
Biến thể và từ liên quan
- Ban Chấp hành Trung ương (Trung ương Đảng): Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng giữa hai kỳ đại hội, là cơ quan bầu ra Bộ Chính trị.
- Ban Bí thư: Cơ quan thường trực do Bộ Chính trị chỉ định, phụ trách công tác xây dựng đảng và công tác tổ chức, cán bộ theo sự phân công của Bộ Chính trị.
- Đảng ủy: Tổ chức lãnh đạo của đảng ở một cấp, địa phương hoặc cơ quan cụ thể.
- Bộ máy lãnh đạo: Cụm từ chung chỉ hệ thống các cơ quan lãnh đạo của một tổ chức, có thể bao hàm Bộ Chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Ban lãnh đạo cao nhất: Cụm từ diễn đạt chung về chức năng.
- Cơ quan thường vụ lãnh đạo: Nhấn mạnh tính chất thường xuyên, tập trung trong lãnh đạo.
Các cụm từ liên quan
- Họp Bộ Chính trị: Chỉ hoạt động triệu tập và làm việc của cơ quan này.
- Hôm nay, Bộ Chính trị họp phiên đầu tiên của năm mới.
- Quyết định của Bộ Chính trị: Chỉ các văn bản, nghị quyết mang tính chỉ đạo được cơ quan này thông qua.
- Mọi cán bộ, đảng viên phải nghiêm túc thực hiện quyết định của Bộ Chính trị.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- Tinh thần Bộ Chính trị: Cách nói nhấn mạnh sự đoàn kết, thống nhất cao và tinh thần trách nhiệm tập thể như trong Bộ Chính trị.
- Cả tập thể lãnh đạo cần phát huy tinh thần Bộ Chính trị, cùng nhau giải quyết khó khăn.
- Theo tinh thần chỉ đạo của Bộ Chính trị: Cụm từ thường dùng trong các văn bản, nghị quyết cấp dưới để thể hiện sự tuân thủ đường lối lãnh đạo từ trên.
- Các địa phương xây dựng kế hoạch phát triển theo tinh thần chỉ đạo của Bộ Chính trị.