bộ hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi bộ: Hành động di chuyển bằng chân, không sử dụng phương tiện nào khác.
- Tính từ:
- Thuộc về việc đi bộ: Miêu tả người hoặc hành động liên quan đến việc di chuyển bằng cách đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân. (Chị em chuẩn bị đi bộ để chơi xuân.)
- Tính từ:
- Khách bộ hành. (Người khách đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ hành chơi xuân": Một cụm từ cổ, thường thấy trong thơ ca, chỉ việc đi bộ thưởng ngoạn cảnh sắc mùa xuân.
- Ý thơ "bộ hành chơi xuân" gợi lên hình ảnh thanh thản, nhàn tản.
Biến thể và từ gần giống
- Bộ hành không có biến thể hình thái phổ biến. Đây là một từ Hán Việt, kết hợp của "bộ" (đi bộ) và "hành" (đi).
- Người đi bộ: Cách nói hiện đại, đồng nghĩa với "khách bộ hành".
- Du hành: Đi đây đó, thường chỉ cuộc hành trình dài, có thể bằng nhiều phương tiện.
Từ đồng nghĩa
- Đi bộ (động từ): Chỉ hành động di chuyển bằng chân.
- Khách bộ hành / Người đi bộ (danh từ): Chỉ người đang di chuyển bằng cách đi bộ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bộ hành" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Cách nói phổ biến hơn là "đi bộ" (động từ) và "người đi bộ" (danh từ).
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
- đgt. (H. bộ: đi bộ; hành: đi) Đi bộ: Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (K). // tt. Đi bộ: Khách bộ hành.