bội ơn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • hành động trái với đạo , quên đi hoặc phụ lại ơn nghĩa người khác đã dành cho mình. Hành động này được coi ơn, bạc nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ ấy đã bội ơn người đã cưu mang mình lúc hoạn nạn.
    • Làm người phải biết trọng chữ "nghĩa", không được bội ơn.
    • Hành động của hắn chính bội ơn đối với thầy dạy dỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bội ơn bạc nghĩa": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sựơn, phụ bạc một cách trọn vẹn, một phẩm chất xấu bị lên án trong xã hội.
    • Câu chuyện cảnh báo về những kẻ bội ơn bạc nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Vong ân (động từ): Quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa. (Từ Hán Việt, nghĩa tương đương).
  • Bạc ơn (động từ): Phụ bạc, đối xử tệ với ân nhân. (Ít dùng hơn).
  • ơn (tính từ): Tính chất của người không biết ơn, không nhớ ơn. "Bội ơn" thường chỉ hành động cụ thể, còn "vô ơn" thường chỉ bản chất.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ ơn: Phụ lại, phản bội lại ơn nghĩa.
  • Bạc bẽo (trong ngữ cảnh ơn nghĩa): Đối xử lạnh nhạt, tệ bạc với người ơn với mình.
Từ trái nghĩa
  • Báo ơn: Trả ơn, đền đáp lại ơn nghĩa.
  • Đền ơn: Làm việc đó để đáp lại ơn nghĩa đã nhận.
  • Tri ân: Biết ơn ghi nhớ ơn nghĩa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn cháo đá bát: Thành ngữ chỉ hành vi phụ bạc, vô ơn với người đã giúp đỡ, nuôi dưỡng mình. (Nghĩa gần với "bội ơn").
  • Qua cầu rút ván: Chỉ việc phụ ơn, không cần đến người đã giúp mình sau khi đã đạt được mục đích.
bội ơn
Kẻ ấy đã bội ơn người đã cưu mang mình lúc hoạn nạn.