bời

bời

Công việc rối bời khiến anh ấy căng thẳng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất, hoàn toàn, hết sức: Từ "bời" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái nào đó, thường đi kèm với một tính từ khác. hiếm khi đứng một mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm từ):
    • Công việc rối bời khiến anh ấy căng thẳng. (Công việc rối tung khiến anh ấy căng thẳng.)
    • Tâm trạng ấy buồn bời sau tin đó. (Tâm trạng ấy buồn thảm sau tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bời bời": Dạng láy, có nghĩa nhấn mạnh hơn so với "bời", diễn tả mức độ rất cao, rất nhiều.
    • Tiền bạc dả bời bời. (Tiền bạc dả rất nhiều.)
    • Nỗi nhớ cứ dâng lên bời bời. (Nỗi nhớ cứ dâng lên rất nhiều, không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rối bời (tính từ): Rối tung, rối ren, lộn xộn đến mức khó giải quyết.

    • Sợi chỉ rối bời. (Sợi chỉ rối tung.)
    • Tình hình chính trị rối bời. (Tình hình chính trị rối ren.)
  • Buồn bời (tính từ): Buồn nhiều, buồn thảm, buồn da diết.

Lưu ý sử dụng
  • Từ "bời" trong tiếng Việt hiện đại gần như không bao giờ đứng độc lập. luôn đi kèm với một tính từ gốc (như "rối", "buồn") để tạo thành một tính từ ghép, tác dụng tăng cường mức độ cho tính từ đó.
  • Các từ ghép với "bời" (như , ) mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh.