bởi vì
Định nghĩa
- Liên từ:
- Từ dùng để nối hai mệnh đề, chỉ nguyên nhân, lý do: "bởi vì" được dùng để giới thiệu mệnh đề giải thích nguyên nhân cho sự việc, hành động được nêu ở mệnh đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Tôi đến muộn bởi vì xe tôi bị hỏng. (Lý do tôi đến muộn là do xe của tôi gặp sự cố.)
- Cô ấy hạnh phúc bởi vì cô ấy biết bằng lòng. (Nguyên nhân cô ấy hạnh phúc là do cô ấy biết chấp nhận và hài lòng.)
- Chúng tôi hoãn chuyến đi bởi vì trời mưa to. (Lý do hoãn chuyến đi là do điều kiện thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bởi vì... nên...": cấu trúc thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân - kết quả một cách rõ ràng.
- Bởi vì anh ấy chăm chỉ nên anh ấy đạt kết quả cao. (Nguyên nhân 'chăm chỉ' dẫn trực tiếp đến kết quả 'đạt điểm cao'.)
- Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân: "Bởi vì" có thể đứng đầu câu, mệnh đề kết quả thường đi sau.
- Bởi vì yêu thương, chúng ta trở nên bao dung hơn. (Lý do 'yêu thương' dẫn đến hệ quả 'bao dung'.)
Biến thể và từ gần giống
- Vì (liên từ): có nghĩa và cách dùng tương tự "bởi vì", nhưng ngắn gọn và phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Tôi buồn vì câu chuyện đó.
- Bởi (liên từ): từ cổ, trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp "bởi... nên...".
- Bởi đâu nên nỗi?
- Do (liên từ, giới từ): thường chỉ nguyên nhân khách quan, có tính chất trang trọng.
- Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hủy.
Từ đồng nghĩa
- Vì: chỉ nguyên nhân, lý do.
- Nguyên nhân là vì: cách nói giải thích rõ ràng.
- Bởi lẽ: từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lập luận.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "bởi vì". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc giải thích lý do phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bởi vì"