bức chí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy tức tối, bực bội và chán nản vì không đạt được điều mình muốn hoặc vì sự việc không như ý: "bức chí" diễn tả trạng thái tâm lý vừa uất ức, bức bối vừa nản lòng, mất hết nhiệt huyết.
- Thất vọng, chán chường đến mức muốn từ bỏ: "bức chí" còn thể hiện sự nản chí, không còn thiết tha theo đuổi mục tiêu nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm mãi không xong, anh ta cảm thấy bức chí vô cùng. (Sau nhiều lần thất bại, anh ta trở nên vừa bực tức vừa nản lòng.)
- Nghe tin dự án bị hủy, cả nhóm đều bức chí. (Mọi người trong nhóm đều cảm thấy thất vọng và chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng bức chí": tâm trạng nản lòng, bực dọc.
- Lòng bức chí, anh ấy quyết định nghỉ việc. (Trong tâm trạng chán nản và bực tức, anh ấy đã quyết định thôi việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bực bội (tính từ): khó chịu, tức giận — nhấn mạnh sự tức tối hơn là sự nản chí.
- Nản chí (tính từ): mất hết ý chí, không muốn tiếp tục — nhấn mạnh sự thất vọng, từ bỏ hơn là sự bực tức.
- Uất ức (tính từ): tức giận, oan ức mà không thể nói ra — nhấn mạnh sự oan khuất, ấm ức.
Từ đồng nghĩa
- Chán nản: mất hết hứng thú, thiếu sự phấn chấn.
- Thất vọng: không đạt được như mong đợi, dẫn đến buồn bã.
- Bức xúc: cảm thấy khó chịu, không hài lòng mạnh mẽ (thường về vấn đề xã hội).
Thành ngữ liên quan
- Bực mình bức chí: cụm từ nhấn mạnh sự khó chịu và nản lòng cùng lúc.
- Công việc liên tục trục trặc khiến ông ấy bực mình bức chí. (Những vấn đề liên tục xảy ra khiến ông ta vừa tức giận vừa muốn bỏ cuộc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bức chí"