bựt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tách ra, văng ra một cách đột ngột nhanh chóng: "bựt" diễn tả một sự tách rời, bật ra hoặc phun ra bất ngờ từ một vật thể chính.
    • Phát ra âm thanh ngắn, đột ngột: "bựt" cũng có thể mô tả âm thanh phát ra khi sự tách rời hoặc va chạm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nắp chai bựt ra khi anh ta vặn mạnh. (Nắp chai tách ra đột ngột do lực vặn.)
    • Mạch máu nhỏ bựt ra khiến máu chảy. (Mạch máu nhỏ vỡ/tách ra gây chảy máu.)
    • Tiếng bựt phát ra từ cành cây gãy. (Âm thanh đột ngột từ cành cây bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bựt ra": nhấn mạnh hành động tách rời hoàn toàn ra ngoài.

    • Viên bi bựt ra khỏi máy lăn đi. (Viên bi bật ra khỏi máy một cách đột ngột.)
  • Dùng trong phương ngữ: từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, đặc biệtmột số vùng miền, để mô tả sự việc xảy ra nhanh bất ngờ.

Biến thể từ gần giống
  • Bật (động từ): hành động bật lên, tách ra một cách mạnh mẽ thường chủ đích hơn.

    • Bật công tắc đèn. (Thực hiện hành động bật công tắc.)
  • Tách (động từ): làm cho hai phần rời ra.

  • Vọt (động từ): phun ra hoặc lao ra nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Bật: tách ra, nhảy lên.
  • Văng: bắn ra, lao ra khỏi vị trí .
  • Phụt: phun ra mạnh đột ngột (thường chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bựt". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc âm thanh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bựt
Quả bóng bay bựt một cái.