ba bị

ba bị

Cái xe đạp ba bị ấy không thể chạy được nữa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ông ba bị: Một nhân vật hư cấu, thường được người lớn dùng để dọa trẻ em, tương tự như "ông kẹ", "ông ngáo ộp". biểu tượng cho nỗi sợ hãi vô hình hoặc mối đe dọa không thật.
    • Kẻ ba bị: Một người đàn ông tính cách xấu xa, đáng khinh, vô nguyên tắc.
  2. Tính từ:

    • Tồi tàn, kỹ, xập xệ: Dùng để miêu tả đồ vậttrong tình trạng rất , hỏng hóc, không còn giá trị sử dụng tốt.
    • Đáng khinh, đê tiện, vô lại: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi của một người (thường đàn ông) một cách khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ dọa: "Im ngay không ông ba bị bắt đi đấy!" (Mẹ dọa: "Im ngay không ông ba bị bắt đi đấy!")
    • Đừng tin lời hắn, hắn một tên ba bị chính hiệu. (Đừng tin lời hắn, hắn một tên ba bị chính hiệu.)
  • Tính từ:

    • Cái xe đạp ba bị ấy không thể chạy được nữa. (Cái xe đạp ba bị ấy không thể chạy được nữa.)
    • Hắn ta những hành động rất ba bị. (Hắn ta những hành động rất ba bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ ba bị": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chỉ trích một người đàn ông đồgiá trị, đáng khinh.

    • Đồ ba bị! Mày không biết xấu hổ à? (Đồ ba bị! Mày không biết xấu hổ à?)
  • "Cảnh ba bị": Cảnh tượng hoang tàn, xơ xác, tiêu điều.

    • Sau trận bão, khu vườn trở nên ba bị hẳn. (Sau trận bão, khu vườn trở nên ba bị hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ông kẹ / Ông ngáo ộp: Các danh từ cùng chỉ nhân vật dùng để dọa trẻ em, tương tự "ông ba bị".
  • Tồi tàn / Xập xệ: Các tính từ gần nghĩa với nghĩa " kỹ, hỏng hóc" của "ba bị".
  • lại / Đểu cáng: Các tính từ gần nghĩa với nghĩa "đáng khinh, vô nguyên tắc" của "ba bị".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ông ba bị): Bóng ma, yêu tinh, quỷ dữ (trong ngữ cảnh dọa trẻ).
  • Tính từ (đồ vật): nát, tả tơi, tiêu điều.
  • Tính từ (con người): Đê tiện, hèn hạ, bất lương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ từ "ba bị".

Thành ngữ liên quan
  • "Dọa ma, ma không sợ; dọa ba bị, ba bị cười": Thành ngữ châm biếm, ý nói lời đe dọacăn cứ, không đáng sợ.
  • "Người ba bị của xã hội": Cách nói chỉ một kẻcông rồi nghề, sống bám gây phiền toái cho xã hội.