ba gạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài cây thuốc thuộc họ La bố ma (Apocynaceae): "ba gạc" là cây thân gỗ nhỏ, lá mọc vòng, hoa màu trắng hoặc hồng, quả mọng. Rễ cây chứa các alkaloid có tác dụng dược lý.
- Dược liệu lấy từ rễ cây ba gạc: chỉ phần rễ đã được phơi hoặc sấy khô của cây ba gạc, dùng để bào chế thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây ba gạc thường được tìm thấy ở vùng rừng núi phía Bắc. (Loài cây này mọc nhiều ở các khu vực miền núi phía Bắc nước ta.)
- Rễ ba gạc là nguyên liệu quan trọng trong một số bài thuốc cổ truyền. (Bộ phận rễ của cây được sử dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cao ba gạc": chế phẩm dạng cao được chiết xuất từ dược liệu ba gạc.
- Cao ba gạc được dùng trong điều chế một số loại thuốc tây. (Chế phẩm này là nguyên liệu cho ngành dược hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ba gạc lá to: tên gọi chỉ một loài ba gạc có kích thước lá lớn hơn.
- Ba gạc Nam Bộ: tên gọi chỉ loài ba gạc phân bố ở khu vực phía Nam.
- Rauwolfia: tên gọi khoa học của chi thực vật có chứa loài cây ba gạc.
Từ đồng nghĩa
- Cây thuốc snakewood (tên gọi theo tiếng Anh): do đặc tính dược học.
- Cây lục căn: một tên gọi khác dựa vào đặc điểm rễ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ba gạc".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ba gạc"