ba gạc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây thuốc thuộc họ La bố ma (Apocynaceae): "ba gạc" cây thân gỗ nhỏ, mọc vòng, hoa màu trắng hoặc hồng, quả mọng. Rễ cây chứa các alkaloid tác dụng dược .
    • Dược liệu lấy từ rễ cây ba gạc: chỉ phần rễ đã được phơi hoặc sấy khô của cây ba gạc, dùng để bào chế thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây ba gạc thường được tìm thấyvùng rừng núi phía Bắc. (Loài cây này mọc nhiềucác khu vực miền núi phía Bắc nước ta.)
    • Rễ ba gạc nguyên liệu quan trọng trong một số bài thuốc cổ truyền. (Bộ phận rễ của cây được sử dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao ba gạc": chế phẩm dạng cao được chiết xuất từ dược liệu ba gạc.
    • Cao ba gạc được dùng trong điều chế một số loại thuốc tây. (Chế phẩm này nguyên liệu cho ngành dược hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ba gạc to: tên gọi chỉ một loài ba gạc kích thước lớn hơn.
  • Ba gạc Nam Bộ: tên gọi chỉ loài ba gạc phân bốkhu vực phía Nam.
  • Rauwolfia: tên gọi khoa học của chi thực vật chứa loài cây ba gạc.
Từ đồng nghĩa
  • Cây thuốc snakewood (tên gọi theo tiếng Anh): do đặc tính dược học.
  • Cây lục căn: một tên gọi khác dựa vào đặc điểm rễ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ba gạc".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ba gạc"

ba gạc
Rễ cây ba gạc được dùng trong y học cổ truyền.