ba-tui

ba-tui

Một ba-tui lính canh gác đi dọc theo con đường mòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, ít dùng):
    • Nhóm người hoặc đội quân nhỏ được cử đi tuần tra, kiểm soát một khu vực: "ba-tui" từ dùng để chỉ một tổ chức tuần tra quân sự hoặc an ninh trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đơn vị cử một ba-tui ra phía trước để do thám tình hình địch. (Một nhóm tuần tra nhỏ được điều động để thăm dò.)
    • Ba-tui của địch vừa đi qua con đường này. (Nhóm tuần tra của đối phương mới di chuyển qua đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc các tài liệu , mô tả hoạt động tuần tra thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Tuần tra (động từ/danh từ): hoạt động đi lại để kiểm soát, bảo vệ một khu vực.
    • Lực lượng công an đang tuần tra trên tuyến phố.
  • Đội tuần tra (danh từ): nhóm người thực hiện nhiệm vụ tuần tra.
  • Trinh sát (danh từ): người hoặc nhóm đi thăm dò, thu thập thông tin (thường mật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Đội tuần tiễu: nhóm quân nhân đi tuần tra, thám sát.
  • Toán tuần tra: nhóm người được phân công đi kiểm soát.
Ghi chú
  • "Ba-tui" từ nguồn gốc từ tiếng Pháp "patrouille", được sử dụng phổ biến trong giai đoạn lịch sử trước đây. Ngày nay, từ này hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ phổ thông, thay vào đó các từ như "tuần tra", "đội tuần tra".