babassu oil

babassu oil

Babassu oil is gently massaged into the skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu babassu: "babassu oil" một loại dầu béo được chiết xuất từ nhân của hạt quả babassu, một loại cọ nguồn gốc từ vùng Amazon. Dầu này thành phần hóa học tương tự dầu dừa, giàu axit béo bão hòa, thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm sản xuất phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Babassu oil is often used in skincare products because it is lightweight and moisturizing. (Dầu babassu thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhẹ khả năng dưỡng ẩm.)
    • The extraction of babassu oil supports local communities in Brazil. (Việc chiết xuất dầu babassu hỗ trợ các cộng đồng địa phương ở Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refined babassu oil": dầu babassu tinh chế, được xử lý để loại bỏ tạp chất mùi, thường dùng trong nấu ăn hoặc sản xuất công nghiệp.

    • Refined babassu oil has a neutral flavor, making it suitable for cooking. (Dầu babassu tinh chế hương vị trung tính, phù hợp để nấu ăn.)
  • "cold-pressed babassu oil": dầu babassu ép lạnh, giữ nguyên dưỡng chất tự nhiên, thường dùng trong mỹ phẩm.

    • Cold-pressed babassu oil is rich in antioxidants and vitamins. (Dầu babassu ép lạnh giàu chất chống oxy hóa vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Babassu (danh từ): quả babassu, loại cọ cho ra hạt chứa dầu.

    • The babassu palm is native to the Amazon rainforest. (Cọ babassu nguồn gốc từ rừng mưa Amazon.)
  • Babassu kernel oil (danh từ): dầu từ nhân hạt babassu, đồng nghĩa với "babassu oil".

    • Babassu kernel oil is extracted by pressing the kernels. (Dầu nhân hạt babassu được chiết xuất bằng cách ép nhân hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Coconut oil: dầu dừa, tính chất ứng dụng tương tự dầu babassu.

    • Babassu oil is a sustainable alternative to coconut oil. (Dầu babassu một lựa chọn thay thế bền vững cho dầu dừa.)
  • Palm kernel oil: dầu nhân hạt cọ, cũng một loại dầu béo tương tự.

    • Babassu oil and palm kernel oil share similar fatty acid profiles. (Dầu babassu dầu nhân hạt cọ thành phần axit béo tương tự nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "babassu oil", đây danh từ chỉ vật chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "babassu oil".