bobsleigh

bobsleigh

The bobsleigh team speeds down the icy track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe trượt băng đua (dài): "bobsleigh" một loại xe trượt băng dài, thiết kế dành cho hai người trở lên, được trang bị cấu lái để tham gia các cuộc đua trên đường băng. Trước đây, có thể hai xe trượt ngắn được ghép lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team built a new bobsleigh for the Winter Olympics. (Đội đã chế tạo một chiếc xe trượt băng đua mới cho Thế vận hội Mùa đông.)
    • The bobsleigh reached speeds of over 140 km/h on the icy track. (Chiếc xe trượt băng đua đã đạt tốc độ hơn 140 km/h trên đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a bobsleigh": cưỡi xe trượt băng đua (hành động tham gia môn thể thao này).

    • Riding a bobsleigh requires courage and teamwork. (Cưỡi xe trượt băng đua đòi hỏi lòng dũng cảm tinh thần đồng đội.)
  • "bobsleigh track": đường băng dành cho xe trượt băng đua.

    • The bobsleigh track in St. Moritz is one of the oldest in the world. (Đường băng xe trượt băng đua ở St. Moritz một trong những đường băng lâu đời nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobsled (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "bobsleigh", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

    • The bobsled team won a gold medal. (Đội xe trượt băng đua đã giành huy chương vàng.)
  • Bobsleigher (n): vận động viên tham gia môn thể thao này.

    • The bobsleigher trained hard for the competition. (Vận động viên xe trượt băng đua đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sled: xe trượt (nói chung, nhưng không nhất thiết loại đua dài).
  • Toboggan: xe trượt băng (thường loại nhỏ hơn, không cấu lái).
Các cụm từ liên quan
  • Bobsleigh racing: cuộc đua xe trượt băng đua.
    • Bobsleigh racing is a popular winter sport. (Đua xe trượt băng đua một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bobsleigh".

Từ gần giống

Từ chứa "bobsleigh"