babbit-metal

/'bæbit'metl/
Học thuật
Thân thiện
babbit-metal

A mechanic pours molten babbit-metal into a bearing mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Hợp kim babit: Một loại hợp kim đặc biệt, thường dựa trên thiếc, chì hoặc đồng, được sử dụng chủ yếu để phủ lên bề mặt các ổ trục (bạc lót) nhằm giảm ma sát chống mài mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crankshaft bearings are lined with babbit-metal. (Các ổ trục của trục khuỷu được lót bằng hợp kim babit.)
    • Traditional babbit-metal has a high tin content. (Hợp kim babit truyền thống hàm lượng thiếc cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pour babbit-metal": rót hợp kim babit.
    • The mechanic will pour new babbit-metal into the bearing housing. (Người thợ khí sẽ rót hợp kim babit mới vào vỏ ổ trục.)
  • "babbit-metal lining": lớp lót bằng hợp kim babit.
    • The old engine's babbit-metal lining was worn out. (Lớp lót hợp kim babit của động cơ đã bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Babbitt (danh từ): Cách viết tắt thông thường cho "babbit-metal".
    • The bearing is made of Babbitt. (Ổ trục được làm từ Babbitt.)
  • White metal (danh từ): Kim loại trắng, một thuật ngữ chung đôi khi dùng để chỉ các hợp kim tương tự như babbit-metal.
  • Bearing alloy (danh từ): Hợp kim ổ trục, thuật ngữ chung chỉ các hợp kim dùng cho mục đích tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bearing metal: kim loại làm ổ trục.
  • Anti-friction alloy: hợp kim chống ma sát.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ "B" viết hoa ("Babbitt metal") bắt nguồn từ tên nhà phát minh, Isaac Babbitt.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí, chế tạo máy sửa chữa động cơ.
babbit-metal

A mechanic pours molten babbit-metal into a bearing mold.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hợp kim babit