babelike

Adjective
  1. giống như đứa trẻ, như trẻ con (đặc biệt về sự phụ thuộc)
    • * o babelike innocence and dependence
      ngây thơ phụ thuộc như trẻ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

babelike
A newborn sleeps with babelike innocence in a soft crib.