babelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Giống như một đứa trẻ, như trẻ con: Miêu tả đặc điểm, hành vi hoặc trạng thái tương tự như của một em bé, đặc biệt nhấn mạnh vào sự non nớt, ngây thơ và sự phụ thuộc. - Ví dụ: He slept with a babelike innocence. (Anh ấy ngủ với sự ngây thơ như trẻ con.)
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her babelike trust in strangers was concerning. (Sự tin tưởng như trẻ con của cô ấy vào người lạ thật đáng lo ngại.)
- After the surgery, he was in a babelike state of complete dependence on the nurses. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy ở trong trạng thái phụ thuộc hoàn toàn như một đứa trẻ vào các y tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Babelike" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả mang tính ẩn dụ để nhấn mạnh sự yếu đuối, thuần khiết hoặc nhu cầu được chăm sóc của một người trưởng thành, khiến họ giống một đứa trẻ.
- The great leader, in his final years, showed a babelike need for reassurance. (Vị lãnh tụ vĩ đại, trong những năm cuối đời, thể hiện một nhu cầu được trấn an như một đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Babyish (adj): Tính từ phổ biến hơn, có nghĩa "như trẻ con", thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự ấu trĩ hoặc không phù hợp với lứa tuổi.
- Don't be so babyish about sharing your toys. (Đừng có trẻ con như vậy về chuyện chia sẻ đồ chơi của con.)
- Infantile (adj): Thuộc về trẻ sơ sinh; cũng có thể mang nghĩa ấu trĩ, thiếu chín chắn.
- Childlike (adj): Như trẻ con. Từ này thường mang nghĩa tích cực, chỉ những phẩm chất đáng yêu của trẻ con như sự ngây thơ, tò mò, trong sáng. "Babelike" thường nhấn mạnh hơn vào sự phụ thuộc và non nớt.
Từ đồng nghĩa
- Childlike: Như trẻ con (thiên về nghĩa tích cực).
- Infantile: Thuộc trẻ thơ, ấu trĩ.
- Naive: Ngây thơ, cả tin.
- Dependent: Phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Mature: Trưởng thành.
- Independent: Độc lập.
- Sophisticated: Tinh tế, sành điệu, từng trải.
- Worldly: Từng trải, hiểu biết thế sự.
Lưu ý sử dụng
- "Babelike" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính văn chương hơn so với "babyish" hay "childlike".
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: baby-like. Cả hai dạng "babelike" và "baby-like" đều được chấp nhận.
- Sử dụng từ này để miêu tả người lớn thường tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về sự yếu đuối hoặc thuần khiết.
Adjective
- giống như đứa trẻ, như trẻ con (đặc biệt là về sự phụ thuộc)
- * o babelike innocence and dependencengây thơ và phụ thuộc như trẻ con