babeurre

Học thuật
Thân thiện
babeurre

On verse du babeurre dans un verre pour le petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước sữa (sữa đá khử kem): Chất lỏng còn lại sau quá trình khuấy từ kem tươi hoặc sữa. có vị hơi chua thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour faire ces pancakes légers, il faut ajouter du babeurre. (Để làm những chiếc bánh kếp nhẹ này, cần phải thêm nước sữa.)
    • Le babeurre est une boisson rafraîchissante et peu calorique. (Nước sữamột thức uống giải khát ít calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "babeurre en poudre": nước sữa dạng bột, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
    • Cette recette industrielle utilise du babeurre en poudre. (Công thức công nghiệp này sử dụng nước sữa dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lait ribot (danh từ giống đực): một loại đồ uống lên men từ sữa, tương tự như babeurre, phổ biếnvùng Bretagne của Pháp.
    • En Bretagne, on boit souvent du lait ribot. (Ở vùng Bretagne, người ta thường uống lait ribot.)
Từ đồng nghĩa
  • Lait de beurre: cách gọi khác, mô tả đúng nghĩa đen của "babeurre" (sữa của ).
babeurre

On verse du babeurre dans un verre pour le petit déjeuner.

danh từ giống đực
  1. nước sữa (sữa đá khử kem)

Từ gần giống