babeurre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước sữa (sữa đá khử kem): Chất lỏng còn lại sau quá trình khuấy bơ từ kem tươi hoặc sữa. Nó có vị hơi chua và thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour faire ces pancakes légers, il faut ajouter du babeurre. (Để làm những chiếc bánh kếp nhẹ này, cần phải thêm nước sữa.)
- Le babeurre est une boisson rafraîchissante et peu calorique. (Nước sữa là một thức uống giải khát và ít calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "babeurre en poudre": nước sữa dạng bột, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
- Cette recette industrielle utilise du babeurre en poudre. (Công thức công nghiệp này sử dụng nước sữa dạng bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Lait ribot (danh từ giống đực): một loại đồ uống lên men từ sữa, tương tự như babeurre, phổ biến ở vùng Bretagne của Pháp.
- En Bretagne, on boit souvent du lait ribot. (Ở vùng Bretagne, người ta thường uống lait ribot.)
Từ đồng nghĩa
- Lait de beurre: cách gọi khác, mô tả đúng nghĩa đen của "babeurre" (sữa của bơ).
danh từ giống đực
- nước sữa (sữa đá khử kem)