babillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ăn nói ba hoa, sự nói phiếm; lời ba hoa, lời nói phiếm: Chỉ việc nói chuyện liên miên, vô ích, không có nội dung quan trọng hoặc nghiêm túc.
- Tiếng hót líu lo (chim): Chỉ âm thanh liên tục, vui tai và không thành lời rõ ràng của loài chim.
Ví dụ sử dụng
Về lời nói của con người:
- J’en ai assez de son babillage incessant. (Tôi chán ngấy với những lời nói phiếm liên miên của anh ta rồi.)
- Le babillage des invités remplissait la salle. (Những lời nói ba hoa của các vị khách lấp đầy căn phòng.)
Về tiếng chim:
- Le babillage des oiseaux au petit matin est très agréable. (Tiếng hót líu lo của chim chóc vào sáng sớm thật dễ chịu.)
- On entendait le doux babillage des moineaux. (Người ta nghe thấy tiếng hót líu lo dịu dàng của những chú chim sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"babillage enfantin": tiếng bập bẹ của trẻ con.
- Le babillage enfantin est une étape importante avant l’apprentissage de la parole. (Tiếng bập bẹ của trẻ con là một giai đoạn quan trọng trước khi học nói.)
Sử dụng trong văn học: Từ này thường được dùng với sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hơi châm biếm, để miêu tả những cuộc trò chuyện vô thưởng vô phạt.
- Son roman est rempli du babillage de la haute société. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấy chứa đầy những lời nói phiếm của giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Babiller (động từ): nói ba hoa, nói phiếm; hót líu lo (chim).
- Les perroquets babillent dans leur cage. (Những con vẹt líu lo trong lồng.)
Babillard, babillarde (tính từ): hay nói, ba hoa.
- C’est une voisine très babillarde. (Đó là một người hàng xóm rất hay nói chuyện phiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage (n): chuyện tầm phào, chuyện phiếm.
- Jacassement (n): sự nói liến thoắng, tiếng kêu lảnh lói (chim).
- Gazouillis (n): tiếng róc rách (suối), tiếng hót líu lo (chim) – thường chỉ âm thanh êm dịu.
Thành ngữ liên quan
- Être pris dans un babillage (không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng): bị cuốn vào một cuộc nói chuyện phiếm vô bổ.
- La réunion s’est transformée en un simple babillage. (Cuộc họp đã biến thành một cuộc nói chuyện phiếm đơn thuần.)
danh từ giống đực
- sự ăn nói ba hoa, sự nói phiếm; lời ba hoa, lời nói phiếm
- tiếng hót líu lo (chim)