baboonish

Học thuật
Thân thiện
baboonish

A man's baboonish grin made the children laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống con khỉ đầu chó: Mô tả đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình tương tự như một con khỉ đầu chó, thường mang hàm ý thô kệch, xấu xí hoặc kém văn minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His baboonish grin made the children laugh. (Nụ cười giống khỉ đầu chó của anh ta khiến trẻ cười phá lên.)
    • The critic described the character's movements as clumsy and baboonish. (Nhà phê bình mô tả các cử động của nhân vật vụng về giống khỉ đầu chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ hoặc châm biếm để mô tả hành vi thô lỗ, thiếu tinh tế của con người.
    • The politician's baboonish behavior during the debate was widely criticized. (Hành vi thô lỗ như khỉ đầu chó của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Baboon (n): con khỉ đầu chó.
  • Ape-like (adj): giống vượn, khỉ (nói chung).
  • Simian (adj): thuộc về loài khỉ, giống khỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Ape-like: giống vượn.
  • Ungainly: vụng về, khó coi.
  • Grotesque: kỳ dị, quái gở.
Từ trái nghĩa
  • Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
baboonish

A man's baboonish grin made the children laugh.

Adjective
  1. giống con khỉ đầu chó