babouche

/bə'bu:ʃ/ Cách viết khác : (papoosh) /pə'pu:ʃ/
danh từ giống cái
  1. giày hàm ếch, giày hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "babouche"

babouche
Une babouche marron repose sur un tapis à motifs.