babouvisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Babouvist, thuyết Babouvist: Một học thuyết chính trị - xã hội cấp tiến, xuất phát từ tư tưởng của Gracchus Babeuf, nhà cách mạng Pháp thế kỷ 18. Học thuyết này chủ trương xóa bỏ tư hữu và thiết lập một xã hội bình đẳng dựa trên chế độ cộng sản thông qua một cuộc cách mạng của quần chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le babouvisme est considéré comme un précurseur du communisme moderne. (Chủ nghĩa Babouvist được coi là tiền thân của chủ nghĩa cộng sản hiện đại.)
- Ses idées s'inspirent clairement du babouvisme. (Những ý tưởng của ông ấy rõ ràng lấy cảm hứng từ thuyết Babouvist.)
Các cách sử dụng nâng cao
"les principes du babouvisme": các nguyên tắc của chủ nghĩa Babouvist.
- Le manifeste expose les principes du babouvisme. (Bản tuyên ngôn trình bày các nguyên tắc của chủ nghĩa Babouvist.)
"l'héritage du babouvisme": di sản của chủ nghĩa Babouvist.
- L'héritage du babouvisme a influencé plusieurs mouvements socialistes du XIXe siècle. (Di sản của chủ nghĩa Babouvist đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào xã hội chủ nghĩa thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Babouviste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa Babouvist; người theo chủ nghĩa Babouvist.
- Les conjurés babouvistes ont été arrêtés. (Những người âm mưu theo chủ nghĩa Babouvist đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Communisme égalitaire (cụm danh từ): chủ nghĩa cộng sản bình đẳng chủ nghĩa.
- Néo-babouvisme (danh từ): tân chủ nghĩa Babouvist (chỉ các trào lưu sau này kế thừa tư tưởng của Babeuf).
danh từ giống đực
- (sử học) thuyết Ba-bớp