baby-farming

/'beibi,fɑ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc giữ trẻ thuê, việc trông trẻ thuê: "baby-farming" hành động hoặc công việc nhận giữ chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ cho cha mẹ của chúng với một khoản tiền công. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ đến các hoạt động thiếu chuẩn mực lạm dụng trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, unregulated baby-farming was a social problem. (Vào thế kỷ 19, việc giữ trẻ thuê không được kiểm soát một vấn đề xã hội.)
    • The newspaper exposed a cruel baby-farming operation. (Tờ báo đã phơi bày một hoạt động giữ trẻ thuê tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "baby-farming" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội học để chỉ một thực tiễn trong quá khứ, nơi việc chăm sóc trẻ mục đích thương mại thường dẫn đến điều kiện sống tồi tàn tỷ lệ tử vong caotrẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Baby farmer (n): người hành nghề giữ trẻ thuê.
    • The baby farmer was arrested for neglect. (Người hành nghề giữ trẻ thuê đã bị bắt tội bỏ mặc trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Childminding (n): việc trông trẻ (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Commercial childcare (n): dịch vụ chăm sóc trẻ em thương mại (thuật ngữ hiện đại, trung lập).
danh từ
  1. việc giữ trẻ