baby-jumper

/'beibi,dʤʌmpə/
Học thuật
Thân thiện
baby-jumper

A baby smiles while bouncing in a baby-jumper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái khung tập đi: Một thiết bị dành cho trẻ sơ sinh, thường bao gồm một khung đỡ một dây đai hoặc ghế ngồi lò xo, cho phép em bé nhảy lên nhảy xuống một cách an toàn trong khi chân chạm đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We put the baby in the baby-jumper so she could bounce and play. (Chúng tôi đặt em bé vào cái khung tập đi để có thể nhún nhảy chơi.)
    • The baby-jumper is a popular gift for new parents. (Cái khung tập đi một món quà phổ biến cho các bậc cha mẹ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the baby-jumper": đangtrong khung tập đi.
    • The baby is happy when he is in the baby-jumper. (Em bé rất vui khi ở trong cái khung tập đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumperoo (n): Một thương hiệu hoặc loại khung tập đi cho nhiều đồ chơi hoạt động tích hợp.
  • Activity center (n): Trung tâm hoạt động, một thiết bị tương tự cho trẻ sơ sinh có thể đứng, xoay chơi với các đồ chơi gắn liền.
Từ đồng nghĩa
  • Baby bouncer: Ghế nhún cho (thường nhẹ hơn di động, có thể đặt trên sàn).
  • Door jumper: Khung tập đi treo vào cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "baby-jumper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baby-jumper")

baby-jumper

A baby smiles while bouncing in a baby-jumper.

danh từ
  1. cái khung tập đi