baby-jumper
/'beibi,dʤʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái khung tập đi: Một thiết bị dành cho trẻ sơ sinh, thường bao gồm một khung đỡ và một dây đai hoặc ghế ngồi có lò xo, cho phép em bé nhảy lên nhảy xuống một cách an toàn trong khi chân chạm đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We put the baby in the baby-jumper so she could bounce and play. (Chúng tôi đặt em bé vào cái khung tập đi để bé có thể nhún nhảy và chơi.)
- The baby-jumper is a popular gift for new parents. (Cái khung tập đi là một món quà phổ biến cho các bậc cha mẹ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the baby-jumper": đang ở trong khung tập đi.
- The baby is happy when he is in the baby-jumper. (Em bé rất vui khi ở trong cái khung tập đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumperoo (n): Một thương hiệu hoặc loại khung tập đi cho bé có nhiều đồ chơi và hoạt động tích hợp.
- Activity center (n): Trung tâm hoạt động, một thiết bị tương tự cho trẻ sơ sinh có thể đứng, xoay và chơi với các đồ chơi gắn liền.
Từ đồng nghĩa
- Baby bouncer: Ghế nhún cho bé (thường nhẹ hơn và di động, có thể đặt trên sàn).
- Door jumper: Khung tập đi treo vào cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "baby-jumper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baby-jumper")