babylonien

Học thuật
Thân thiện
babylonien

Un archéologue étudie une tablette babylonienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Ba-bi-lon: Chỉ mối liên hệ đến thành phố cổ Babylon, đế chế Babylon, nền văn hóa, ngôn ngữ, hoặc con người của khu vực Lưỡng cổ đại này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'empire babylonien était très puissant. (Đế chế Ba-bi-lon rất hùng mạnh.)
    • Il étudie la mythologie babylonienne. (Anh ấy nghiên cứu thần thoại Ba-bi-lon.)
    • Ces tablettes d'argile portent des inscriptions babyloniennes. (Những tấm bảng đất sét này mang chữ khắc Ba-bi-lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captivité babylonienne": Thời kỳ lưu đày ở Babylon (chỉ giai đoạn người Do Thái bị lưu đày ở Babylon theo lịch sử Kinh Thánh).
    • La captivité babylonienne est un événement important dans l'histoire juive. (Thời kỳ lưu đày ở Babylon là một sự kiện quan trọng trong lịch sử người Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Babylonien (danh từ): Người Babylon.

    • Les Babyloniens étaient d'habiles astronomes. (Người Babylon là những nhà thiên văn học tài giỏi.)
  • Babylone (danh từ riêng): Tên thành phố cổ Babylon.

    • Babylone était une cité légendaire. (Babylon là một thành phố huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mésopotamien (adj): (thuộc về) Lưỡng (vùng đất rộng hơn bao gồm Babylon).
  • Chaldéen (adj): (thuộc về) người Canh-đê (một triều đại nhóm người liên quan đến Babylon sau này).
babylonien

Un archéologue étudie une tablette babylonienne.

tính từ
  1. (thuộc) Ba-bi-lon