baccarat

/'bækərɑ:/
Học thuật
Thân thiện
baccarat

A dealer deals cards in a game of baccarat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài bacara: Một trò chơi bài phổ biến trong các sòng bạc, nơi người chơi cược chống lại nhà cái; mục tiêu tổng điểm của 2 hoặc 3 lá bài gần bằng 9 nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high-rollers gathered at the baccarat table. (Những tay chơi lớn tụ tập quanh bàn chơi baccarat.)
    • He learned the rules of baccarat during his trip to Macau. (Anh ấy đã học luật chơi baccarat trong chuyến đi tới Macau.)
    • Baccarat is known for its simple rules and fast-paced action. (Baccarat được biết đến với luật chơi đơn giản nhịp độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a hand of baccarat": chơi một ván bài baccarat.

    • He decided to play just one hand of baccarat before leaving. (Anh ta quyết định chỉ chơi một ván baccarat trước khi rời đi.)
  • "the baccarat shoe": hộp đựng bài dùng trong baccarat.

    • The dealer shuffled the cards and placed them in the baccarat shoe. (Người chia bài xào bài đặt chúng vào hộp đựng bài baccarat.)
Biến thể từ gần giống
  • Punto banco (n): Một biến thể phổ biến của baccarat, thường được chơiBắc Mỹ Anh.
  • Chemin de fer (n): Một biến thể khác của baccarat, phổ biếnchâu Âu, nơi người chơi có thể lựa chọn rút thêm bài.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Casino game: trò chơi sòng bạc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào riêng cho từ 'baccarat')

baccarat

A dealer deals cards in a game of baccarat.

danh từ
  1. (đánh bài) trò chơi bacara