bacchant

/'bækənt/
danh từ
  1. thầy tế thần rượu Bắc-cút
  2. đồ đệ của thần rượu Bắc-cút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bacchant"

bacchant
A bacchant raises a goblet of wine in a joyful celebration.